sea level

/'si:,levl/
Học thuật
Thân thiện
sea level

The red marker on the map indicates the land is 500 meters above sea level.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực nước biển: Mức độ cao trung bình của bề mặt đại dương, được sử dụng làm điểm chuẩn (mốc 0) để đo độ cao của đất liền hoặc độ sâu của biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is only five meters above sea level. (Thành phố chỉ cao hơn mực nước biển năm mét.)
    • Scientists are concerned about the rise in global sea level. (Các nhà khoa học lo ngại về sự gia tăng mực nước biển toàn cầu.)
    • The airport's runway is built at sea level. (Đường băng của sân bay được xây dựng ngang mực nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "above sea level": cao hơn mực nước biển.
    • Mount Everest is 8,848 meters above sea level. (Đỉnh Everest cao 8.848 mét so với mực nước biển.)
  • "below sea level": thấp hơn mực nước biển.
    • Some parts of the Netherlands are below sea level. (Một số vùng của Lan nằm thấp hơn mực nước biển.)
  • "mean sea level": mực nước biển trung bình (giá trị trung bình được tính toán trong một khoảng thời gian dài, thường 19 năm).
    • Topographic maps use mean sea level as the vertical datum. (Bản đồ địa hình sử dụng mực nước biển trung bình làm chuẩn độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea-level (tính từ): ở ngang mực nước biển.
    • a sea-level canal (một con kênh ngang mực nước biển)
Từ đồng nghĩa
  • Water level: mực nước (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho sông, hồ, biển).
  • Ocean surface: bề mặt đại dương.
sea level

The red marker on the map indicates the land is 500 meters above sea level.

danh từ
  1. mặt biển (làm chuẩn để đo độ cao của núi...)